out of practice

out of practice

She is out of practice on the piano.

Định nghĩa

Tính từ (không đổi): Out of practice mô tả trạng thái một người bị suy giảm hoặc mất đi kỹ năng, khả năng hoặc sự thành thạo trong một lĩnh vực nào đó do không luyện tập, thực hành hoặc sử dụng trong một thời gian dài.

  • Mai một kỹ năng: Chỉ sự suy giảm trình độ do thiếu thực hành.
  • Không còn thuần thục: Không còn khả năng làm một việc đó một cách dễ dàng hoặc chính xác như trước.
dụ sử dụng
  • (Tôi từng chơi piano rất giỏi, nhưng bây giờ tôi hoàn toàn mất kỹ năng do không luyện tập.)
  • ( ấy không còn quen với việc nói trước đám đông, vậy ấy cảm thấy lo lắng trước buổi thuyết trình.)
  • (Sau một thời gian dài nghỉ chơi tennis, anh ấy bị mai một kỹ năng liên tục đánh trượt bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/get out of practice": dùng để diễn tả trạng thái hoặc quá trình mất kỹ năng.
    • I got out of practice with my French after not using it for years. (Tôi mất kỹ năng tiếng Pháp sau nhiều năm không sử dụng.)
  • "to keep in practice": trái nghĩa, chỉ việc duy trì kỹ năng bằng cách luyện tập thường xuyên.
    • To stay in practice, he plays the guitar for an hour every day. (Để duy trì kỹ năng, anh ấy chơi guitar một giờ mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • In practice (tính từ): trái nghĩa, chỉ trạng thái thành thạo, đang luyện tập thường xuyên.
    • She is in practice for the upcoming competition. ( ấy đang luyện tập cho cuộc thi sắp tới.)
  • Practice (danh từ): sự luyện tập, thực hành.
    • Regular practice is the key to improvement. (Luyện tập thường xuyên chìa khóa để tiến bộ.)
  • Out of shape (tính từ): mất thể lực, thường dùng cho sức khỏe thể chất, nhưng có thể dùng tương tự cho kỹ năng.
    • I'm out of shape after the holiday. (Tôi mất thể lực sau kỳ nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rusty: bị gỉ sét, nhưng trong ngữ cảnh này chỉ sự suy giảm kỹ năng do không sử dụng.
    • My Spanish is rusty from lack of use. (Tiếng Tây Ban Nha của tôi bị mai một không sử dụng.)
  • Unpracticed: không thực hành, không thành thạo.
    • He was unpracticed in the art of negotiation. (Anh ấy không thực hành trong nghệ thuật đàm phán.)
  • Out of touch: mất liên lạc, không còn quen thuộc với một kỹ năng hoặc lĩnh vực.
    • I'm out of touch with modern technology. (Tôi mất liên lạc với công nghệ hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng: - Get back into practice: quay lại luyện tập. - I need to get back into practice before the match. (Tôi cần quay lại luyện tập trước trận đấu.) - Fall out of practice: trở nên mất kỹ năng do không luyện tập. - He fell out of practice after retiring. (Anh ấy trở nên mất kỹ năng sau khi nghỉ hưu.)

Thành ngữ liên quan
  • Practice makes perfect: công mài sắt, ngày nên kim.
    • Don't worry about being out of practice; remember, practice makes perfect. (Đừng lo về việc mất kỹ năng; hãy nhớ, công mài sắt ngày nên kim.)
  • Use it or lose it: Dùng thì còn, bỏ thì mất (ám chỉ kỹ năng).
    • If you don't practice your language skills, you'll lose themuse it or lose it. (Nếu bạn không luyện tập kỹ năng ngôn ngữ, bạn sẽ mất chúngdùng thì còn, bỏ thì mất.)